Hạn
Danh từĐộng từ

Hạn (Danh từ)
01
Tình trạng thiếu nước do nắng lâu, không mưa gây ra
干旱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Thời gian quy định cho một công việc nào đó
规定的时间
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Điều không may lớn, tai nạn gặp phải do số phận đã định sẵn, theo quan niệm dân gian
命运的不幸事件
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hạn (Động từ)
01
Quy định thời gian cho một công việc nào đó
规定时间
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
