Hận
Động từDanh từ

Hận (Động từ)
01
Căm giận, oán hờn sâu sắc đối với kẻ đã làm hại mình
深深仇恨
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Buồn day dứt vì đã không làm được như mong muốn
后悔
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hận (Danh từ)
01
Lòng căm giận, oán hờn sâu sắc
深深的怨恨
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Nỗi day dứt vì đã không làm được như mong muốn
遗憾
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
