Hang đá
Danh từ

Hang đá (Danh từ)
01
Hốc lớn, rỗng trong núi đá, thường do thiên nhiên tạo ra.
岩洞
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
(Nghĩa chuyển) Mô hình hoặc nơi tái hiện cảnh Chúa sinh ra trong hang đá (theo truyền thống Thiên Chúa giáo).
耶稣降生场景
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
