Anh - Việt
hàng ngũ
Danh từ
hàng ngũ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tập hợp người được xếp thành hàng hoặc theo một đội hình nhất định.
按一定队形排列的人群。
Tập hợp người được xếp thành hàng hoặc theo một đội hình nhất định.
Ví dụ
学生们很快排好了队。【】Các học sinh nhanh chóng đứng vào hàng ngũ.
指挥官沿着队列检查。【】Người chỉ huy đi dọc hàng ngũ để kiểm tra.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tập thể những người cùng thuộc một tổ chức, lực lượng hoặc có chung mục tiêu.
同属一个组织、团体或力量的一群人。
Tập thể những người cùng thuộc một tổ chức, lực lượng hoặc có chung mục tiêu.
Ví dụ
她加入了当地志愿者的队伍。【】Cô ấy gia nhập hàng ngũ tình nguyện viên địa phương.
他被认为是领导队伍中较年轻的一员。【】Anh ấy là một trong những người trẻ của hàng ngũ lãnh đạo.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hàng ngũ (Noun)
Giới từ + hàng ngũhàng ngũ + Danh từhàng ngũ + Tính từĐộng từ + hàng ngũ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在队伍中 trong hàng ngũ | 领导层内部存在不同意见。 Có nhiều ý kiến khác nhau trong hàng ngũ lãnh đạo. |