hàng
hàng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sản phẩm được mua bán hoặc vận chuyển.
用于买卖或运输的产品。
Sản phẩm được mua bán hoặc vận chuyển.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Quầy hoặc nơi nhỏ bán đồ ăn, thức uống hay sản phẩm.
售卖食品、饮料或商品的小摊位。
Quầy hoặc nơi nhỏ bán đồ ăn, thức uống hay sản phẩm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Dãy người hoặc vật được xếp nối tiếp nhau.
人或物一个接一个排成的队列或一排。
Dãy người hoặc vật được xếp nối tiếp nhau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Nhóm hoặc thứ bậc của người, vật xét theo chất lượng hay vị thế.
按质量或地位划分的等级、类别。
Nhóm hoặc thứ bậc của người, vật xét theo chất lượng hay vị thế.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hàng (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
市场摊位 quầy hàng | 她在家附近的一个市场摊位买水果。 Cô ấy mua trái cây ở một quầy hàng gần nhà. |
hàng (Trạng từ)
hàng (Động từ)
Nghĩa 01 · Ngừng chống lại đối phương và chấp nhận thua cuộc.
停止抵抗并承认失败。
Ngừng chống lại đối phương và chấp nhận thua cuộc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thừa nhận không thể làm tiếp hoặc không biết cách làm; thường dùng thân mật.
承认自己无法继续或想不出办法,多用于口语。
Thừa nhận không thể làm tiếp hoặc không biết cách làm; thường dùng thân mật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hàng (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
投降 đầu hàng | 军队在战斗多日后投降了。 Quân đội đã đầu hàng sau nhiều ngày chiến đấu. |
在压力下屈服 đầu hàng trước áp lực | 她没有在别人的压力下屈服。 Cô ấy không đầu hàng trước áp lực từ mọi người. |
无条件投降 đầu hàng vô điều kiện | 敌人被迫无条件投降。 Đối phương buộc phải đầu hàng vô điều kiện. |
hàng (Chữ số)
Nghĩa 01 · Chỉ số lượng ước chừng lớn, thường đứng trước chục, trăm hoặc nghìn.
表示约数,常用于十、百、千前。
Chỉ số lượng ước chừng lớn, thường đứng trước chục, trăm hoặc nghìn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hàng (Numeral)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
数十个 hàng chục | 数十人来参加了活动。 Hàng chục người đã đến tham dự. |
数百个 hàng trăm | 暴风雨后,数百棵树倒下了。 Hàng trăm cây đã bị đổ sau cơn bão. |
数千个 hàng nghìn | 数千名学生提交了申请。 Hàng nghìn sinh viên đã nộp đơn. |
数万个 hàng vạn | 数万人观看了这场音乐会。 Hàng vạn người đã theo dõi buổi hòa nhạc. |