Anh - Việt

Bản dịch của từ Hàng trong tiếng Trung

hàng

Danh từTrạng từĐộng từChữ số

hàng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Sản phẩm được mua bán hoặc vận chuyển.

用于买卖或运输的产品。

Sản phẩm được mua bán hoặc vận chuyển.

Ví dụ
这家商店销售来自许多国家的商品。【】Cửa hàng này bán hàng từ nhiều nước khác nhau.
这批货明天早上会到。【】Lô hàng sẽ đến vào sáng mai.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Quầy hoặc nơi nhỏ bán đồ ăn, thức uống hay sản phẩm.

售卖食品、饮料或商品的小摊位。

Quầy hoặc nơi nhỏ bán đồ ăn, thức uống hay sản phẩm.

Ví dụ
我们在学校附近的一个小摊吃了米线。【】Chúng tôi ăn bún ở một hàng gần trường.
这个花摊很早就开门了。【】Hàng hoa này mở cửa từ rất sớm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Dãy người hoặc vật được xếp nối tiếp nhau.

人或物一个接一个排成的队列或一排。

Dãy người hoặc vật được xếp nối tiếp nhau.

Ví dụ
大家排成一队等着买票。【】Mọi người đứng thành hàng chờ mua vé.
一排绿树沿着道路延伸。【】Một hàng cây xanh chạy dọc con đường.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Nhóm hoặc thứ bậc của người, vật xét theo chất lượng hay vị thế.

按质量或地位划分的等级、类别。

Nhóm hoặc thứ bậc của người, vật xét theo chất lượng hay vị thế.

Ví dụ
她属于班里最优秀的学生之列。【】Cô ấy thuộc hàng giỏi nhất lớp.
这是这一带最贵的餐厅之一。【】Đây là nhà hàng thuộc hàng đắt nhất khu vực.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hàng (Noun)

Danh từ + hànghàng + Danh từhàng + Tính từhàng + Từ đi kèmhàng + Động từĐộng từ + hàng
Kết hợp từ của hàng
Collocation
Ví dụ

市场摊位

quầy hàng

她在家附近的一个市场摊位买水果。

Cô ấy mua trái cây ở một quầy hàng gần nhà.

hàng (Trạng từ)

hàng (Động từ)

Nghĩa 01 · Ngừng chống lại đối phương và chấp nhận thua cuộc.

停止抵抗并承认失败。

Ngừng chống lại đối phương và chấp nhận thua cuộc.

Ví dụ
敌军战斗三天后投降了。【】Quân địch đã hàng sau ba ngày chiến đấu.
他们弹药用完后只好屈服。【】Họ buộc phải hàng khi đã hết đạn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Thừa nhận không thể làm tiếp hoặc không biết cách làm; thường dùng thân mật.

承认自己无法继续或想不出办法,多用于口语。

Thừa nhận không thể làm tiếp hoặc không biết cách làm; thường dùng thân mật.

Ví dụ
这道题太难了,我认输了。【】Bài toán khó quá, tôi hàng rồi.
找了很久都没找到,我只好认输了。【】Tìm mãi không ra, tôi hàng luôn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hàng (Verb)

Động từ + hàng
Kết hợp từ của hàng
Collocation
Ví dụ

投降

đầu hàng

军队在战斗多日后投降了。

Quân đội đã đầu hàng sau nhiều ngày chiến đấu.

在压力下屈服

đầu hàng trước áp lực

她没有在别人的压力下屈服。

Cô ấy không đầu hàng trước áp lực từ mọi người.

无条件投降

đầu hàng vô điều kiện

敌人被迫无条件投降。

Đối phương buộc phải đầu hàng vô điều kiện.

hàng (Chữ số)

Nghĩa 01 · Chỉ số lượng ước chừng lớn, thường đứng trước chục, trăm hoặc nghìn.

表示约数,常用于十、百、千前。

Chỉ số lượng ước chừng lớn, thường đứng trước chục, trăm hoặc nghìn.

Ví dụ
数十人正在门外等着。【】Hàng chục người đang chờ ngoài cửa.
数百名学生参加了今天的比赛。【】Hàng trăm học sinh tham gia cuộc thi hôm nay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hàng (Numeral)

hàng + Số lượng
Kết hợp từ của hàng
Collocation
Ví dụ

数十个

hàng chục

数十人来参加了活动。

Hàng chục người đã đến tham dự.

数百个

hàng trăm

暴风雨后,数百棵树倒下了。

Hàng trăm cây đã bị đổ sau cơn bão.

数千个

hàng nghìn

数千名学生提交了申请。

Hàng nghìn sinh viên đã nộp đơn.

数万个

hàng vạn

数万人观看了这场音乐会。

Hàng vạn người đã theo dõi buổi hòa nhạc.

Video ngữ cảnh