Anh - Việt

Bản dịch của từ Hẫng trong tiếng Trung

hẫng

Tính từ

hẫng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có cảm giác đột ngột mất điểm tựa, như hụt chân xuống khoảng trống.

突然失去支撑,感到下坠或空落。

Có cảm giác đột ngột mất điểm tựa, như hụt chân xuống khoảng trống.

Ví dụ
我在楼梯上踩空,心里一下子往下坠。【】Tôi bước hụt xuống cầu thang và cảm thấy hẫng cả người.
汽车突然急刹,我肚子里一下子空落落的。【】Lúc xe phanh gấp, tôi thấy hẫng hẳn trong bụng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có cảm giác hụt hẫng, mất hứng thú đột ngột khi kỳ vọng tan biến.

因期望落空而突然失去兴致。

Có cảm giác hụt hẫng, mất hứng thú đột ngột khi kỳ vọng tan biến.

Ví dụ
得知球队被淘汰,大家都感到失望。【】Nghe tin đội bị loại, cả đội cảm thấy hẫng.
求职被拒后,他感到很沮丧。【】Bị từ chối công việc, anh ấy thấy hẫng và buồn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Bị đứt đoạn hoặc mất đi đột ngột, không còn kết nối như trước.

突然中断或失去联系。

Bị đứt đoạn hoặc mất đi đột ngột, không còn kết nối như trước.

Ví dụ
信号突然中断,电话说到一半就断了。【】Đường truyền bỗng hẫng mất, cuộc gọi bị ngắt giữa chừng.
和老朋友失去联系,让我感到很失落。【】Mất liên lạc với bạn cũ khiến tôi thấy hẫng hẳn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hẫng (Adjective)

Danh từ + hẫnghẫng + Danh từĐộng từ + hẫng
Kết hợp từ của hẫng
Collocation
Ví dụ

下沉的感觉

cảm giác hẫng

看到账户余额时,我心里一沉。

Nhìn số dư tài khoản, tôi có cảm giác hẫng trong lòng.

断断续续的情节

mạch truyện hẫng

这部电影下半部分情节断断续续。

Phim có mạch truyện hẫng ở nửa sau.

Video ngữ cảnh