Hẫng
Tính từ

Hẫng (Tính từ)
01
Bị hụt và đột ngột rơi vào khoảng không
突然失去平衡或期望的感觉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Có cảm giác bị mất đi hứng thú một cách đột ngột
突然失去兴趣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Bị cụt, thiếu đi một cách đột ngột
突然缺失
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
