Anh - Việt

Bản dịch của từ Hẵng trong tiếng Trung

hẵng

Trạng từ

hẵng (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Biểu thị việc chỉ nên làm sau khi đã xong việc khác hoặc sau một khoảng thời gian chờ.

表示要等某件事完成或过一段时间之后才做。

Biểu thị việc chỉ nên làm sau khi đã xong việc khác hoặc sau một khoảng thời gian chờ.

Ví dụ
等我忙完你再给我打电话吧。【】Bạn hẵng gọi lại sau khi tôi xong việc.
麦要等登记完成后才去参加会议。【】Mai hẵng dự họp sau khi đăng ký xong.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Dùng để khuyên làm hoặc chấp nhận điều gì trước, còn những việc khác để sau.

用于建议先做或先接受某件事,其他事情之后再说。

Dùng để khuyên làm hoặc chấp nhận điều gì trước, còn những việc khác để sau.

Ví dụ
你先休息一下吧,其他的以后再说。【】Bạn hẵng nghỉ ngơi đã, chuyện kia tính sau.
我们先把这一点统一下来吧。【】Chúng ta hẵng thống nhất điểm này trước đã.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Nói rằng một việc cần được hoàn thành trước khi làm việc khác.

表示某件事应先完成,然后再做别的事情。

Nói rằng một việc cần được hoàn thành trước khi làm việc khác.

Ví dụ
先把作业做完再出去玩。【】Bạn hẵng làm xong bài tập rồi mới được đi chơi.
我们先把这件事说完,再谈别的。【】Chúng ta hẵng nói xong chuyện này đã rồi tính việc khác.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hẵng (Adverb)

hẵng + Từ đi kèmĐộng từ + hẵng
Kết hợp từ của hẵng
Collocation
Ví dụ

先这样吧

hẵng vậy đi

这事先这样吧,明天再说。

Chuyện này hẵng vậy đi, mai nói tiếp.

Video ngữ cảnh