Anh - Việt

Bản dịch của từ Hằng trong tiếng Trung

hằng

Trạng từ

hằng (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Từ chỉ hành động hoặc trạng thái tâm lí, tình cảm diễn ra liên tục, không ngừng trong một khoảng thời gian dài.

表示某种状态或情感持续不断地存在,多指心理或感情方面。

Từ chỉ hành động hoặc trạng thái tâm lí, tình cảm diễn ra liên tục, không ngừng trong một khoảng thời gian dài.

Ví dụ
母亲每晚总是为孩子担心。【】Mẹ hằng lo lắng cho con mỗi đêm.
她一直希望有一天能回到家乡。【】Cô ấy hằng mong có một ngày được về quê.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Từ chỉ hành động lặp lại đều đặn theo từng khoảng thời gian đã nói đến, như mỗi ngày, mỗi năm.

表示按照固定的时间间隔反复发生,如每天、每年。

Từ chỉ hành động lặp lại đều đặn theo từng khoảng thời gian đã nói đến, như mỗi ngày, mỗi năm.

Ví dụ
我每周都定期去附近的游泳池游泳。【】Tôi hằng tuần đều đặn đi bơi ở bể bơi gần nhà.
公司每月向管理层发送财务报告。【】Công ty hằng tháng gửi báo cáo tài chính cho ban giám đốc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hằng (Adverb)

Danh từ + hằng
Kết hợp từ của hằng
Collocation
Ví dụ

每天

hằng ngày

我每天喝水。

Tôi uống nước hằng ngày.

每年

hằng năm

公司每年举办一次研讨会。

Công ty tổ chức hội thảo hằng năm.

每周

hằng tuần

我们每周都开组会。

Chúng tôi họp nhóm hằng tuần.

每月

hằng tháng

我每个月付房租。

Tôi trả tiền nhà hằng tháng.

每晚

hằng đêm

我爸爸每晚给弟弟读故事。

Bố tôi đọc truyện cho em tôi nghe hằng đêm.

Video ngữ cảnh