Hằng
Trạng từ

Hằng (Trạng từ)
01
Từ biểu thị tính liên tục của một hoạt động [thường là hoạt động tâm lí - tình cảm] diễn ra trong suốt cả thời gian dài
持续地
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Từ biểu thị tính lặp đi lặp lại một cách định kì theo từng đơn vị thời gian được nói đến
每次
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
