Anh - Việt

Bản dịch của từ Hành chính trong tiếng Trung

hành chính

Tính từ

hành chính (Tính từ)

Nghĩa 01 · Thuộc việc quản lí, điều hành và thực hiện chính sách, pháp luật của cơ quan nhà nước.

属于政府部门管理、执行政策和法律的。

Thuộc việc quản lí, điều hành và thực hiện chính sách, pháp luật của cơ quan nhà nước.

Ví dụ
这项行政手续必须在周五前完成。【】Thủ tục hành chính này cần hoàn thành trước thứ Sáu.
他在当地一个行政机构工作。【】Anh ấy làm việc tại một cơ quan hành chính địa phương.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Thuộc công việc văn phòng như xử lí giấy tờ, sắp xếp hồ sơ và tổ chức công việc.

属于处理文件、整理档案等办公室事务的。

Thuộc công việc văn phòng như xử lí giấy tờ, sắp xếp hồ sơ và tổ chức công việc.

Ví dụ
她负责公司的行政工作。【】Cô ấy phụ trách các công việc hành chính của công ty.
新员工会协助办公室的文书工作。【】Nhân viên mới sẽ hỗ trợ công việc hành chính trong văn phòng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hành chính (Adjective)

Danh từ + hành chính
Kết hợp từ của hành chính
Collocation
Ví dụ

行政手续

thủ tục hành chính

居民可以在线提交材料,以完成行政手续。

Người dân có thể nộp hồ sơ trực tuyến để hoàn tất thủ tục hành chính.

行政机关

cơ quan hành chính

地方行政机关负责落实新规定。

Cơ quan hành chính địa phương chịu trách nhiệm thực hiện quy định mới.

行政改革

cải cách hành chính

政府正在推进行政改革,以减少等待时间。

Chính phủ đang thúc đẩy cải cách hành chính để giảm thời gian chờ đợi.

行政单位

đơn vị hành chính

乡是地方行政单位。

Xã là một đơn vị hành chính ở địa phương.

行政决定

quyết định hành chính

该公司对这项行政决定提出了申诉。

Công ty đã khiếu nại quyết định hành chính này.

Video ngữ cảnh