hành chính
hành chính (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thuộc việc quản lí, điều hành và thực hiện chính sách, pháp luật của cơ quan nhà nước.
属于政府部门管理、执行政策和法律的。
Thuộc việc quản lí, điều hành và thực hiện chính sách, pháp luật của cơ quan nhà nước.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thuộc công việc văn phòng như xử lí giấy tờ, sắp xếp hồ sơ và tổ chức công việc.
属于处理文件、整理档案等办公室事务的。
Thuộc công việc văn phòng như xử lí giấy tờ, sắp xếp hồ sơ và tổ chức công việc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hành chính (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
行政手续 thủ tục hành chính | 居民可以在线提交材料,以完成行政手续。 Người dân có thể nộp hồ sơ trực tuyến để hoàn tất thủ tục hành chính. |
行政机关 cơ quan hành chính | 地方行政机关负责落实新规定。 Cơ quan hành chính địa phương chịu trách nhiệm thực hiện quy định mới. |
行政改革 cải cách hành chính | 政府正在推进行政改革,以减少等待时间。 Chính phủ đang thúc đẩy cải cách hành chính để giảm thời gian chờ đợi. |
行政单位 đơn vị hành chính | 乡是地方行政单位。 Xã là một đơn vị hành chính ở địa phương. |
行政决定 quyết định hành chính | 该公司对这项行政决定提出了申诉。 Công ty đã khiếu nại quyết định hành chính này. |