Anh - Việt

Bản dịch của từ Hành động trong tiếng Trung

hành động

Danh từĐộng từ

hành động (Danh từ)

Nghĩa 01 · Việc làm cụ thể được thực hiện để đạt một mục đích hoặc tạo ra kết quả.

为达到某个目的或产生结果而做的具体事情。

Việc làm cụ thể được thực hiện để đạt một mục đích hoặc tạo ra kết quả.

Ví dụ
她及时的行动救了那个孩子。【】Hành động kịp thời của cô ấy đã cứu đứa trẻ.
言语应该和行动一致。【】Lời nói phải đi đôi với hành động.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hành động (Noun)

hành động + Tính từĐộng từ + hành động
Kết hợp từ của hành động
Collocation
Ví dụ

及时行动

hành động kịp thời

及时行动防止了事故变得更加严重。

Hành động kịp thời đã ngăn sự cố trở nên nghiêm trọng hơn.

实际行动

hành động thiết thực

把你的承诺转化为实际行动。

Hãy biến lời hứa thành hành động thiết thực.

集体行动

hành động tập thể

气候变化需要所有国家采取集体行动。

Biến đổi khí hậu đòi hỏi hành động tập thể từ mọi quốc gia.

果断行动

hành động quyết liệt

政府需要采取果断行动来控制通货膨胀。

Chính phủ cần có hành động quyết liệt để kiểm soát lạm phát.

法律行动

hành động pháp lý

该公司可能面临客户提起的法律行动。

Công ty có thể đối mặt với hành động pháp lý từ khách hàng.

hành động (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm điều gì đó cụ thể để giải quyết vấn đề hoặc đạt mục đích.

采取具体行动来解决问题或达到目的。

Làm điều gì đó cụ thể để giải quyết vấn đề hoặc đạt mục đích.

Ví dụ
我们需要立即行动,减少损失。【】Chúng ta cần hành động ngay để giảm thiệt hại.
听到消息后,他们很快采取了行动。【】Sau khi nghe tin, họ đã hành động rất nhanh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hành động (Verb)

hành động + Giới từhành động + Trạng từ
Kết hợp từ của hành động
Collocation
Ví dụ

采取行动解决

hành động để giải quyết

该市需要采取行动来解决洪水问题。

Thành phố cần hành động để giải quyết tình trạng ngập lụt.

Video ngữ cảnh