Anh - Việt
hành trình
Danh từ
hành trình (Danh từ)
Nghĩa 01 · Chuyến đi từ nơi này đến nơi khác, thường dài hoặc có nhiều chặng.
从一个地方到另一个地方的旅程,通常较长或有多个路段。
Chuyến đi từ nơi này đến nơi khác, thường dài hoặc có nhiều chặng.
Ví dụ
从河内到岘港的旅程花了一天多。【】Hành trình từ Hà Nội đến Đà Nẵng mất hơn một ngày.
我们用照片记录了海上的航程。【】Chúng tôi ghi lại hành trình trên biển bằng ảnh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Quá trình lâu dài để đạt mục tiêu hoặc trải qua những thay đổi trong cuộc sống.
为实现目标或经历人生变化而走过的长期过程。
Quá trình lâu dài để đạt mục tiêu hoặc trải qua những thay đổi trong cuộc sống.
Ví dụ
学习英语是一段需要很多耐心的旅程。【】Học tiếng Anh là một hành trình cần nhiều kiên nhẫn.
她成为医生的道路并不容易。【】Hành trình trở thành bác sĩ của cô ấy không hề dễ dàng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hành trình (Noun)
hành trình + Giới từhành trình + Tính từhành trình + Động từĐộng từ + hành trình
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
通往成功的旅程 hành trình đến thành công | 失败是通往成功的旅程的一部分。 Thất bại là một phần của hành trình đến thành công. |
人生旅程 hành trình của cuộc đời | 好朋友让人生旅程更有意义。 Những người bạn tốt làm hành trình của cuộc đời ý nghĩa hơn. |