Anh - Việt
hành văn
Động từ
hành văn (Động từ)
Nghĩa 01 · Viết hoặc diễn đạt bằng văn viết, xét về cách dùng từ và đặt câu.
用书面语言表达,着重于措辞和句式。
Viết hoặc diễn đạt bằng văn viết, xét về cách dùng từ và đặt câu.
Ví dụ
她行文清晰易懂。【】Cô ấy hành văn rõ ràng và dễ hiểu.
这篇作文措辞相当自然。【】Bài luận này hành văn khá tự nhiên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hành văn (Verb)
hành văn + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
行文连贯 hành văn mạch lạc | 这篇文章行文连贯,易于理解。 Bài luận này hành văn mạch lạc và dễ theo dõi. |
行文清晰 hành văn rõ ràng | 你需要行文清晰,让读者理解你的要点。 Bạn cần hành văn rõ ràng để người đọc hiểu ý chính. |
行文简洁 hành văn súc tích | 请在引言部分行文简洁。 Hãy hành văn súc tích trong phần mở bài. |
行文流畅 hành văn trôi chảy | 她能用英语流畅地行文。 Cô ấy có thể hành văn trôi chảy bằng tiếng Anh. |
行文别扭 hành văn lủng củng | 这段文字行文别扭,需要重写。 Đoạn này hành văn lủng củng nên cần viết lại. |