ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hao lỗ
Sự thất thoát, mất mát về tài chính; khoản tiền bị mất (ở trong kinh doanh hoặc sản xuất).
财务损失
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa