ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hao phí
Dùng mất nhiều một cách không cần thiết
浪费
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lượng sức lực bỏ ra trong một quá trình hoạt động sản xuất nào đó
生产过程中消耗的力量
Từ tiếng Trung gần nghĩa