ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hấp lại
Làm cho thức ăn đã hấp chín được hấp thêm lần nữa để làm nóng hay chín kỹ hơn.
再次蒸熟
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa