Hấp
Động từTính từ

Hấp (Động từ)
01
Làm cho chín thức ăn bằng hơi nóng của nước
蒸熟食物的方式
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Diệt vi trùng bằng hơi nóng
蒸汽消毒
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Làm cho thuốc nhuộm thấm vào len, lụa, vải, hoặc chất dưỡng thấm vào tóc bằng hơi nóng
用蒸汽使染料渗透到织物或护发素渗透到头发中
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Giặt và tẩy cho sạch đồ len, dạ
蒸洗毛织品
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hấp (Tính từ)
01
Hơi dở người
有点傻
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
