hấp
hấp (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm chín thức ăn bằng hơi nước nóng.
用蒸汽把食物蒸熟。
Làm chín thức ăn bằng hơi nước nóng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Khử trùng dụng cụ hoặc đồ vật bằng hơi nước nóng.
用高温蒸汽给器具或物品灭菌。
Khử trùng dụng cụ hoặc đồ vật bằng hơi nước nóng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Dùng hơi nước nóng để làm thuốc nhuộm hoặc chất dưỡng thấm và bám vào vải, tóc.
用蒸汽使染料或护理剂渗入并固定在布料或头发上。
Dùng hơi nước nóng để làm thuốc nhuộm hoặc chất dưỡng thấm và bám vào vải, tóc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Làm sạch quần áo, nhất là đồ len hoặc dạ, bằng hơi nước.
用蒸汽清洗衣物,尤其是毛料衣物。
Làm sạch quần áo, nhất là đồ len hoặc dạ, bằng hơi nước.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hấp (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
蒸固定布料染料 hấp màu vải | 工厂蒸固定布料染料,使颜色不易褪去。 Xưởng hấp màu vải để màu không bị phai nhanh. |
蒸汽护理头发 hấp tóc | 她涂完护发素后用蒸汽护理头发。 Cô ấy hấp tóc sau khi thoa dầu dưỡng. |
蒸鱼 hấp cá | 今晚我会用姜蒸鱼。 Tối nay, tôi sẽ hấp cá với gừng. |
蒸包子 hấp bánh | 奶奶正在蒸包子当早餐。 Bà đang hấp bánh cho bữa sáng. |
蒸海鲜 hấp hải sản | 这家餐厅蒸海鲜,以保留其天然鲜味。 Nhà hàng hấp hải sản để giữ vị ngọt tự nhiên. |
hấp (Tính từ)
Nghĩa 01 · Hơi dở hơi, ngớ ngẩn hoặc có hành vi khác thường; thường dùng thân mật hoặc để nói đùa.
有点傻、疯疯癫癫或行为古怪,常用于口语或玩笑。
Hơi dở hơi, ngớ ngẩn hoặc có hành vi khác thường; thường dùng thân mật hoặc để nói đùa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hấp (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
傻笑话 trò đùa hấp | 他总是讲些傻笑话。 Anh ấy luôn kể những trò đùa hấp. |
愚蠢的想法 ý tưởng hấp | 那是个愚蠢的想法,别照着做。 Đó là một ý tưởng hấp, đừng làm theo. |