ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Hạp trong tiếng Trung
Hạp
Tính từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Hạp
(
Tính từ
)
AI
Tập phát âm
01
Hợp
合适
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ăn ý
Hợp
Phù hợp
Nhất trí
Ăn khớp
Từ tiếng Trung gần nghĩa
合
适合
适当
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý