Harmonica
Danh từ

Harmonica (Danh từ)
hɑɹmˈɑnəkə
hɑɹmˈɑnɪkə
01
Một nhạc cụ thổi nhỏ, hình chữ nhật, có các lưỡi kim loại dọc theo thân; người chơi kẹp vào môi rồi thổi hoặc hút và di chuyển qua lại để tạo các nốt nhạc khác nhau.
小型风琴
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một loại nhạc cụ hơi nhỏ, thường có hình chữ nhật, được thổi hơi vào các lỗ để tạo âm thanh.
一种小型的吹奏乐器,通常为长方形,通过吹气进入孔中发出声音。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
