ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Harmonica trong tiếng Trung

Harmonica

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Harmonica (Danh từ)

hɑɹmˈɑnəkə
hɑɹmˈɑnɪkə
01

Một nhạc cụ thổi nhỏ, hình chữ nhật, có các lưỡi kim loại dọc theo thân; người chơi kẹp vào môi rồi thổi hoặc hút và di chuyển qua lại để tạo các nốt nhạc khác nhau.

小型风琴

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại nhạc cụ hơi nhỏ, thường có hình chữ nhật, được thổi hơi vào các lỗ để tạo âm thanh.

一种小型的吹奏乐器,通常为长方形,通过吹气进入孔中发出声音。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/harmonica/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.