ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hất cẳng
Đánh bật khỏi một vị trí, một địa vị nào đó để chiếm lấy [hàm ý coi thường]
把某人推出位置
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa