Hạt châu
Danh từ

Hạt châu (Danh từ)
01
Viên ngọc nhỏ tròn, thường dùng để làm đồ trang sức
小圆珠
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Hạt bọc quanh hạt dâu tằm hoặc hạt trái khác có hình tròn, sáng bóng, thường có giá trị trang trí hoặc làm đồ trang sức
珍珠或圆形的装饰性种子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
