Anh - Việt
hạt cơ bản
Danh từ
hạt cơ bản (Danh từ)
Nghĩa 01 · phần tử vật chất cực nhỏ, bé hơn hạt nhân nguyên tử, mà với kiến thức hiện thời người ta chưa biết đến cấu trúc bên trong
基本粒子
phần tử vật chất cực nhỏ, bé hơn hạt nhân nguyên tử, mà với kiến thức hiện thời người ta chưa biết đến cấu trúc bên trong
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa