ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hát đệm
Hát với vai trò phụ họa cho bài hát chính, thường là hát các câu không phải lời chính hoặc bè trong bài hát.
唱歌时,伴奏角色通常是为主歌增色,主要唱一些不是歌词的句子或和声部分。
Thực hiện phần âm nhạc hoặc nhạc cụ nhằm hỗ trợ cho phần hát chính được rõ và hay hơn.
演奏音乐或乐器,以更清晰、更动听地突出主唱部分。