ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hát đệm trong tiếng Trung

Hát đệm

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hát đệm (Động từ)

01

Hát với vai trò phụ họa cho bài hát chính, thường là hát các câu không phải lời chính hoặc bè trong bài hát.

唱歌时,伴奏角色通常是为主歌增色,主要唱一些不是歌词的句子或和声部分。

Ví dụ
02

Thực hiện phần âm nhạc hoặc nhạc cụ nhằm hỗ trợ cho phần hát chính được rõ và hay hơn.

演奏音乐或乐器,以更清晰、更动听地突出主唱部分。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.