Một hình thức hát giao duyên, hát đối đáp trong dân gian, thường là hát theo vần luật giữa hai người hoặc hai nhóm người, có nội dung đối đáp bằng thơ ca.
一种传统的对唱或呼应歌唱形式,两人或两组人交换即兴或诗意的句子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.