ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hạt kê
Xem kê (nghĩa 1)
小米
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(y học) tức hạt lao, loại tổn thương gặp trong hình thức lao cấp do nhiễm khuẩn, thấy có rất nhiều hạt nhỏ, xám, rải rác hình dạng giống như hạt kê
小结节