Hạt lựu
Danh từTính từTrạng từ

Hạt lựu (Danh từ)
01
Hạt của cây lựu.
石榴籽
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hạt lựu (Tính từ)
01
Có dạng miếng nhỏ như hạt lựu.
像小颗粒或珠子的纹理或外观
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hạt lựu (Trạng từ)
01
(Cắt) thành những miếng nhỏ như hạt lựu.
切成小块,如石榴种子般大小
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
