Hát nói
Danh từ

Hát nói (Danh từ)
01
Thể ca trù khi biểu diễn kết hợp cả ngâm, hát và nói
结合吟唱与叙述的传统表演形式
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Thể thơ mỗi bài thường có mười một câu, từng cặp vần trắc và vần bằng liên tiếp nhau, số chữ trong câu không hạn định
一种传统的越南诗歌形式,通常有十一句,句间交替用平韵和仄韵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
