Hạt nhỏ, cứng, thường là những hạt khoáng chất có kích thước nhỏ, tồn tại trong ngũ cốc, thức ăn hoặc vật liệu khác, có thể làm khó chịu hoặc gây phiền toái khi xuất hiện trong thực phẩm hoặc vật liệu tinh khiết
小石粒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.