ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hạt sương trong tiếng Trung

Hạt sương

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hạt sương (Danh từ)

01

Những giọt nước nhỏ li ti đọng lại trên cành cây, lá cây hoặc trên các bề mặt khác vào sáng sớm do sự ngưng tụ hơi nước trong không khí.

清晨空气中的水汽凝结在树枝、树叶或其他表面上的微小水珠。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Giọt nước nhỏ li ti từ sương đọng trên lá, hoa hoặc vật thể vào sáng sớm.

清晨叶子、花朵或物体表面形成的细小露珠。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.