Hạt sương
Danh từ

Hạt sương (Danh từ)
01
Những giọt nước nhỏ li ti đọng lại trên cành cây, lá cây hoặc trên các bề mặt khác vào sáng sớm do sự ngưng tụ hơi nước trong không khí.
清晨空气中的水汽凝结在树枝、树叶或其他表面上的微小水珠。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Giọt nước nhỏ li ti từ sương đọng trên lá, hoa hoặc vật thể vào sáng sớm.
清晨叶子、花朵或物体表面形成的细小露珠。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
