ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hát thờ
Thực hiện nghi thức ca hát trong các lễ thờ cúng, thể hiện lòng thành kính với thần linh hoặc tổ tiên.
在祭祀仪式中唱诵,表达对神灵或祖先的敬意。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa