Anh - Việt

Bản dịch của từ Hắt trong tiếng Trung

hắt

Động từ

hắt (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm cho nước hoặc vật gì bắn văng ra khỏi đồ đựng bằng một động tác đưa ngang nhanh và mạnh.

用力快速地把液体或东西甩出去。

Làm cho nước hoặc vật gì bắn văng ra khỏi đồ đựng bằng một động tác đưa ngang nhanh và mạnh.

Ví dụ
她把水从盆里甩了出去。【】Cô ấy hắt nước ra khỏi chậu rửa.
他往脸上泼水让自己清醒。【】Anh ấy hắt nước vào mặt cho tỉnh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Ánh sáng, âm thanh hoặc luồng nước bị đổi hướng khi gặp gió hay vật cản.

光、声音或水流遇到障碍物或风后改变方向。

Ánh sáng, âm thanh hoặc luồng nước bị đổi hướng khi gặp gió hay vật cản.

Ví dụ
灯光照在墙上反射开来。【】Ánh đèn hắt lên tường.
风把雨吹进了门廊。【】Gió hắt mưa vào hiên nhà.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hắt (Verb)

Danh từ + hắthắt + Danh từhắt + Trạng từ
Kết hợp từ của hắt
Collocation
Ví dụ

阳光映在水面上

ánh nắng hắt xuống mặt nước

早上,阳光映在水面上闪闪发亮。

Buổi sáng, ánh nắng hắt xuống mặt nước lấp lánh.

灯光投射在墙上

ánh đèn hắt lên tường

灯光在墙上投下一个大影子。

Ánh đèn hắt lên tường tạo thành một cái bóng lớn.

Video ngữ cảnh