ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hắt
Làm cho chất lỏng hoặc vật gì rời xa khỏi vật đựng bằng động tác đưa ngang nhanh và mạnh
泼
Từ tiếng Việt gần nghĩa
[luồng nước hoặc ánh sáng, âm thanh] bị đổi chiều do tác động của gió hay vật cản
被风或障碍物改变方向的水或光
Từ tiếng Trung gần nghĩa