Anh - Việt
hát
Động từ
hát (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng giọng tạo ra giai điệu và lời bài hát.
用嗓音唱出有旋律的歌词或歌曲。
Dùng giọng tạo ra giai điệu và lời bài hát.
Ví dụ
她在聚会上唱了一首歌。【】Cô ấy hát một bài ở bữa tiệc.
我们周末常常一起唱歌。【】Chúng tôi thường hát cùng nhau vào cuối tuần.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hát (Verb)
hát + Danh từhát + Giới từhát + Trạng từĐộng từ + hát
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
唱一首歌 hát một bài hát | 那个孩子正在唱一首儿歌。 Em bé đang hát một bài hát thiếu nhi. |
唱卡拉OK hát karaoke | 周末我们常和朋友一起唱卡拉OK。 Cuối tuần, chúng tôi thường hát karaoke cùng bạn bè. |
唱和声 hát bè | 两姐妹一起唱和声,配合得很好。 Hai chị em hát bè rất ăn ý. |