ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hất tóc
Dùng đầu hoặc tay làm cho tóc văng ra sau, thường mang ý cảm xúc hoặc để tạo dáng
用头或手将头发快速甩向后方,通常表达情绪或作造型
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa