ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hattrick
Ba điểm, ba bàn thắng, v.v. được ghi bởi cùng một cầu thủ trong một trận đấu thể thao hoặc trò chơi
一个球员在一场比赛中进三个球
Từ tiếng Trung gần nghĩa