Hay

Hay (Danh từ)
Cỏ đã được cắt và phơi khô để dùng làm thức ăn cho gia súc (ví dụ: bò, ngựa).
干草
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một điệu nhảy dân gian (thường của vùng nông thôn) có nhiều bước đan xen, giống kiểu reel — các cặp hoặc nhóm nhảy theo mô hình luân phiên, quay tròn và thay đổi vị trí lẫn nhau.
一种交织步伐的乡村舞蹈
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hay (Động từ)
(chỉ cỏ) khô khi vẫn còn đứng trên gốc; cỏ trở nên khô ráo nhưng không bị đổ, vẫn giữ trạng thái mọc đứng.
干草
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hay (Cụm từ)
Cách nói thân mật, để khen ngợi hoặc thể hiện sự ngưỡng mộ, tương đương với 'tốt lắm', 'đẹp lắm'.
口语用语,用来称赞或表达钦佩,相当于“干得好”、“棒极了”。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hay (Tính từ)
Thu hút, hấp dẫn; có sức lôi cuốn, gây chú ý hoặc cảm giác thích thú.
吸引人的,有魅力的;引起注意或愉快感的。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có khả năng xảy ra, xảy ra nhiều lần hoặc liên tục; phổ biến, thông thường.
可能发生的,经常或持续发生的;常见的,一般的。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hay (Trạng từ)
Dùng để nối hai ý tương phản, có nghĩa là “hoặc là... hoặc là…” hoặc “hay là…” trong câu hỏi.
用来连接两个对立的观点,相当于“或者……或者……”或“是否……或者……”在疑问句中。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
