ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hay trong tiếng Trung

Hay

Danh từĐộng từCụm từTính từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hay (Danh từ)

hˈei
hˈei
01

Cỏ đã được cắt và phơi khô để dùng làm thức ăn cho gia súc (ví dụ: bò, ngựa).

干草

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một điệu nhảy dân gian (thường của vùng nông thôn) có nhiều bước đan xen, giống kiểu reel — các cặp hoặc nhóm nhảy theo mô hình luân phiên, quay tròn và thay đổi vị trí lẫn nhau.

一种交织步伐的乡村舞蹈

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hay (Động từ)

hˈei
hˈei
01

(chỉ cỏ) khô khi vẫn còn đứng trên gốc; cỏ trở nên khô ráo nhưng không bị đổ, vẫn giữ trạng thái mọc đứng.

干草

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hay (Cụm từ)

01

Cách nói thân mật, để khen ngợi hoặc thể hiện sự ngưỡng mộ, tương đương với 'tốt lắm', 'đẹp lắm'.

口语用语,用来称赞或表达钦佩,相当于“干得好”、“棒极了”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hay (Tính từ)

01

Thu hút, hấp dẫn; có sức lôi cuốn, gây chú ý hoặc cảm giác thích thú.

吸引人的,有魅力的;引起注意或愉快感的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có khả năng xảy ra, xảy ra nhiều lần hoặc liên tục; phổ biến, thông thường.

可能发生的,经常或持续发生的;常见的,一般的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hay (Trạng từ)

01

Dùng để nối hai ý tương phản, có nghĩa là “hoặc là... hoặc là…” hoặc “hay là…” trong câu hỏi.

用来连接两个对立的观点,相当于“或者……或者……”或“是否……或者……”在疑问句中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hay/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.