Hdi
Danh từ

Hdi (Danh từ)
01
(A: Human Development Indexchỉ số phát triển con người, viết tắt) chỉ số so sánh, định lượng về mức thu nhập, tỉ lệ biết chữ, tuổi thọ và một số nhân tố khác của một quốc gia, đưa ra một cách đánh giá tổng quan về sự phát triển của một quốc gia trên thế giới.
人类发展指数
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
