Hệ thống được sắp xếp theo các cấp bậc nhất định; thường dùng trong các lĩnh vực như sinh học, quản lý, tổ chức,… để chỉ cấu trúc phân chia thành các tầng, bậc có trật tự.
分层系统
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.