ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hệ chế
Tổ chức, cơ cấu hợp thành một hệ thống, một tổng thể; thường là các bộ phận liên kết và phối hợp với nhau để thực hiện một chức năng nhất định.
一个组织结构,由相连部分共同工作以实现特定功能。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa