ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hé lộ
Tiết lộ, làm cho người khác biết một điều gì đó, nhất là điều bí mật hoặc chưa công khai
披露某事,让他人知晓,尤其是秘密或未公开的内容。
Từ tiếng Trung gần nghĩa