ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hệ mã
Loại mã hoặc hệ thống mã hóa dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin hoặc truyền tin; tập hợp các ký hiệu hoặc quy tắc dùng để biểu diễn thông tin.
编码系统
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa