ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Hé mở trong tiếng Trung
Hé mở
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Hé mở
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Như hé
微开
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Để hở
Thường mở
Hé
Mở thoáng
Từ tiếng Trung gần nghĩa
开
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý