Anh - Việt

Bản dịch của từ Hệ thống đếm trong tiếng Trung

hệ thống đếm

Danh từ

hệ thống đếm (Danh từ)

Nghĩa 01 · phương pháp gọi và kí hiệu các số

数字命名和书写的系统

phương pháp gọi và kí hiệu các số

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh