Hề
Danh từĐộng từTrợ từ

Hề (Danh từ)
01
Vai hài, chuyên biểu diễn để giễu cợt hoặc pha trò trên sân khấu, làm vui cho khán giả
小丑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hề (Động từ)
01
Có quan hệ trực tiếp làm chịu ảnh hưởng, chịu tác động
影响
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hề (Trợ từ)
01
Từ dùng để khẳng định ý phủ định về sự việc không bao giờ xảy ra hoặc để xảy ra
绝对不可能
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
