ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hé
Mở ra một khoảng nhỏ, vừa đủ để làm gì hoặc cho một yêu cầu nào đó
微开
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cho thấy, cho biết một phần nhỏ nào đó
透露