ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hệ
Hệ thống [nói tắt]
系统(通常指某种网络或结构的简称)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chi, dòng trong một họ, gồm nhiều đời kế tiếp nhau có chung một tổ tiên gần
家族