ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hếch
Chếch lên phía trên [thường do ngắn và thiếu hụt đi một phần so với bình thường]
稍微向上翘的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đưa chếch lên và hướng tới phía trước [thường nói về mắt, mặt]
向上翘