Hèm
Danh từĐộng từ

Hèm (Danh từ)
01
Bã rượu
酒渣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Trò diễn lại sự tích của vị thần thờ trong làng, được coi là một nghi thức trước khi vào đám
村神的仪式表演
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Điều kiêng kị, cần tránh
禁忌
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hèm (Động từ)
01
Như e hèm
清喉咙
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
