Hẻm
Danh từTính từ

Hẻm (Danh từ)
01
Lối đi hẹp, hai bên có vách núi cao
狭道
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ngõ hẻm [nói tắt]
小巷
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hẻm (Tính từ)
01
[đường, ngõ] nhỏ và hẹp, hai bên thường có tường vách, khó đi
狭窄的小巷
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
