ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hẹn giờ
Ấn định một thời điểm cụ thể để thực hiện việc gì đó (thường dùng để chỉ việc đặt báo thức hoặc nhắc nhở làm việc vào giờ nhất định).
设定时间
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa