ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hẹn lịch
Đặt thời gian cụ thể để gặp nhau hoặc thực hiện việc gì đó.
安排个具体时间见面或者做点什么吧。
Thỏa thuận ngày giờ để gặp mặt hoặc thực hiện việc gì đó.
约定见面的时间和地点或者安排做某事的时间。