Hèn
Tính từ

Hèn (Tính từ)
01
Rất kém bản lĩnh, thường do nhút nhát sợ sệt, đến mức đáng khinh
懦弱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ở địa vị thấp kém trong xã hội và bị coi thường, thường vì nghèo, vì yếu thế
卑微的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Kém, chẳng ra gì về khả năng
懦弱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
